希皮奧內 xī pí ào nèi · hi bì áo nội Hán Việt: hi bì áo nội · Pinyin: xī pí ào nèi Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 皮 (bì) + 奧 (áo) + 內 (nội)Pinyinxī pí ào nèiHán Việthi bì áo nộiCấu tạo希 + 皮 + 奧 + 內 · hi + bì + áo + nội nghĩa thành phần: hi + bì + áo + nội