希維托赫洛維采
hi duy thác hách lạc duy thải
Hán Việt: hi duy thác hách lạc duy thải · Pinyin: xī wéi tuō hè luò wéi cǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 維 (duy) + 托 (thác) + 赫 (hách) + 洛 (lạc) + 維 (duy) + 采 (thải)
Hán Việt: hi duy thác hách lạc duy thải · Pinyin: xī wéi tuō hè luò wéi cǎi
Cấu tạo: 希 (hi) + 維 (duy) + 托 (thác) + 赫 (hách) + 洛 (lạc) + 維 (duy) + 采 (thải)