希罕物兒

hi hãn vật nhi

Hán Việt: hi hãn vật nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hãn) + (vật) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 希罕物兒 īhanwùr ►See xīhanwù