希臘歷史 xī là lì shǐ · hi lạp lịch sử Hán Việt: hi lạp lịch sử · Pinyin: xī là lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinxī là lì shǐHán Việthi lạp lịch sửCấu tạo希 + 臘 + 歷 + 史 · hi + lạp + lịch + sử nghĩa thành phần: hi + lạp + lịch + sử