希臘國旗 xī là guó qí · hi lạp quốc kì Hán Việt: hi lạp quốc kì · Pinyin: xī là guó qí Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinxī là guó qíHán Việthi lạp quốc kìCấu tạo希 + 臘 + 國 + 旗 · hi + lạp + quốc + kì nghĩa thành phần: hi + lạp + quốc + kì