希臘城邦 xī là chéng bāng · hi lạp thành bang Hán Việt: hi lạp thành bang · Pinyin: xī là chéng bāng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 城 (thành) + 邦 (bang)Pinyinxī là chéng bāngHán Việthi lạp thành bangCấu tạo希 + 臘 + 城 + 邦 · hi + lạp + thành + bang nghĩa thành phần: hi + lạp + thành + bang