希臘教會

hi lạp giáo hội

Hán Việt: hi lạp giáo hội

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (giáo) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 希臘教會 īlà Jiàohuì n. Greek Orthodox Church; Orthodox Eastern Church