希臘數字 xī là shù zì · hi lạp sổ tự Hán Việt: hi lạp sổ tự · Pinyin: xī là shù zì Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinxī là shù zìHán Việthi lạp sổ tựCấu tạo希 + 臘 + 數 + 字 · hi + lạp + sổ + tự nghĩa thành phần: hi + lạp + sổ + tự