希臘的名醫 hi lạp đích danh y Hán Việt: hi lạp đích danh y Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 的 (đích) + 名 (danh) + 醫 (y)Hán Việthi lạp đích danh yCấu tạo希 + 臘 + 的 + 名 + 醫 · hi + lạp + đích + danh + y nghĩa thành phần: hi + lạp + đích + danh + y Nghĩa EngCihui Hippocrates