希臘議會 xī là yì huì · hi lạp nghị hội Hán Việt: hi lạp nghị hội · Pinyin: xī là yì huì Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 議 (nghị) + 會 (hội)Pinyinxī là yì huìHán Việthi lạp nghị hộiCấu tạo希 + 臘 + 議 + 會 · hi + lạp + nghị + hội nghĩa thành phần: hi + lạp + nghị + hội