希臘餐廳 xī là cān tīng · hi lạp xan thính Hán Việt: hi lạp xan thính · Pinyin: xī là cān tīng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 餐 (xan) + 廳 (thính)Pinyinxī là cān tīngHán Việthi lạp xan thínhCấu tạo希 + 臘 + 餐 + 廳 · hi + lạp + xan + thính nghĩa thành phần: hi + lạp + xan + thính