希臘內戰 xī là nèi zhàn · hi lạp nội chiến Hán Việt: hi lạp nội chiến · Pinyin: xī là nèi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 內 (nội) + 戰 (chiến)Pinyinxī là nèi zhànHán Việthi lạp nội chiếnCấu tạo希 + 臘 + 內 + 戰 · hi + lạp + nội + chiến nghĩa thành phần: hi + lạp + nội + chiến