希臘字母

xī là zì mǔ hi lạp tự mẫu

Hán Việt: hi lạp tự mẫu · Pinyin: xī là zì mǔ

Tổng quan

chữ cái Hy Lạp

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cái Hy Lạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希臘通用的二十四個字母。源自於腓尼基字母,初時希臘大小城邦所使用的字母各不相同,至西元前四世紀時始統一。在物理學及高等數學中,常借用希臘字母作為科學符號。如α、β、γ、θ等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希腊文的字母,共二十四个,来源于纪元前腓尼基人使用的腓尼基字母。因希腊文化的影响,在数学、物理学中常用作科学符号。

Eng

  • CC-CEDICT Greek alphabet
  • Cihui Greek alphabet