希臘沙拉 xī là shā lā · hi lạp sa lạp Hán Việt: hi lạp sa lạp · Pinyin: xī là shā lā Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinxī là shā lāHán Việthi lạp sa lạpCấu tạo希 + 臘 + 沙 + 拉 · hi + lạp + sa + lạp nghĩa thành phần: hi + lạp + sa + lạp