希臘羅馬 Xīlà-Luómǎ · hi lạp la mã Hán Việt: hi lạp la mã · Pinyin: Xīlà-Luómǎ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 羅 (la) + 馬 (mã)PinyinXīlà-LuómǎHán Việthi lạp la mãCấu tạo希 + 臘 + 羅 + 馬 · hi + lạp + la + mã nghĩa thành phần: hi + lạp + la + mã Nghĩa EngCihui Greco-Roman