希臘藝術 xī là yì shù · hi lạp nghệ thuật Hán Việt: hi lạp nghệ thuật · Pinyin: xī là yì shù Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinxī là yì shùHán Việthi lạp nghệ thuậtCấu tạo希 + 臘 + 藝 + 術 · hi + lạp + nghệ + thuật nghĩa thành phần: hi + lạp + nghệ + thuật