希臘詩人 xī là shī rén · hi lạp thi nhân Hán Việt: hi lạp thi nhân · Pinyin: xī là shī rén Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Pinyinxī là shī rénHán Việthi lạp thi nhânCấu tạo希 + 臘 + 詩 + 人 · hi + lạp + thi + nhân nghĩa thành phần: hi + lạp + thi + nhân