希臺特勒 xī tái tè lēi · hi thai đặc lặc Hán Việt: hi thai đặc lặc · Pinyin: xī tái tè lēi Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臺 (thai) + 特 (đặc) + 勒 (lặc)Pinyinxī tái tè lēiHán Việthi thai đặc lặcCấu tạo希 + 臺 + 特 + 勒 · hi + thai + đặc + lặc nghĩa thành phần: hi + thai + đặc + lặc