希蒙得木屬 hi mông đắc mộc chúc Hán Việt: hi mông đắc mộc chúc Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 蒙 (mông) + 得 (đắc) + 木 (mộc) + 屬 (chúc)Hán Việthi mông đắc mộc chúcCấu tạo希 + 蒙 + 得 + 木 + 屬 · hi + mông + đắc + mộc + chúc nghĩa thành phần: hi + mông + đắc + mộc + chúc Nghĩa EngCihui Simmondsia