希貝尼克 xī bèi ní kè · hi bối ni khắc Hán Việt: hi bối ni khắc · Pinyin: xī bèi ní kè Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 貝 (bối) + 尼 (ni) + 克 (khắc)Pinyinxī bèi ní kèHán Việthi bối ni khắcCấu tạo希 + 貝 + 尼 + 克 · hi + bối + ni + khắc nghĩa thành phần: hi + bối + ni + khắc