希飉胡都

xī liáo hú dōu

Pinyin: xī liáo hú dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + + (hồ) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容情不自禁;胡涂; 形容神思迷迷糊糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容情不自禁;胡涂。 2.形容神思迷迷糊糊。