希默爾茨 xī mò ěr cí · hi mặc nhĩ tì Hán Việt: hi mặc nhĩ tì · Pinyin: xī mò ěr cí Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 默 (mặc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)Pinyinxī mò ěr cíHán Việthi mặc nhĩ tìCấu tạo希 + 默 + 爾 + 茨 · hi + mặc + nhĩ + tì nghĩa thành phần: hi + mặc + nhĩ + tì