帳單地址 zhàng dān dì zhǐ · trướng đan địa chỉ Hán Việt: trướng đan địa chỉ · Pinyin: zhàng dān dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 單 (đan) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinzhàng dān dì zhǐHán Việttrướng đan địa chỉCấu tạo帳 + 單 + 地 + 址 · trướng + đan + địa + chỉ nghĩa thành phần: trướng + đan + địa + chỉ