帐单地址 zhàng dān dì zhǐ·trướng đan địa chỉ Hán Việt: trướng đan địa chỉ · Pinyin: zhàng dān dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 單 (đan) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinzhàng dān dì zhǐHán Việttrướng đan địa chỉCấu tạo帳 + 單 + 地 + 址 · trướng + đan + địa + chỉ nghĩa thành phần: trướng + đan + địa + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa chỉ thanh toánĐứcHandedict Rechnungsanschrift Từ liên quan Gần nghĩa地址解析协议 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式 · 地址母线 · 地址目录 · 地址类型