帳外資產

trướng ngoại tư sản

Hán Việt: trướng ngoại tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (ngoại) + (tư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帳外資產 hàngwài zīchǎn n. <acct.> off-the-books property; invisible assets; unlisted assets