帐款抵销
trướng khoản để tiêu
Hán Việt: trướng khoản để tiêu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bù trừ tài khoản
- Biên soạn 帳款抵銷 hàngkuǎn dǐxiāo n. <acct.> offsets against accounts
Eng
- Cihui 帳款抵銷 hàngkuǎn dǐxiāo n. <acct.> offsets against accounts
Hán Việt: trướng khoản để tiêu