帳款抵銷 trướng khoản để tiêu Hán Việt: trướng khoản để tiêu Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 款 (khoản) + 抵 (để) + 銷 (tiêu)Hán Việttrướng khoản để tiêuCấu tạo帳 + 款 + 抵 + 銷 · trướng + khoản + để + tiêu nghĩa thành phần: trướng + khoản + để + tiêu Nghĩa EngCihui 帳款抵銷 hàngkuǎn dǐxiāo n. <acct.> offsets against accounts