帕斯卡爾

pà sī kǎ ěr mạt tư tạp nhĩ

Hán Việt: mạt tư tạp nhĩ · Pinyin: pà sī kǎ ěr

Tổng quan

Pascal (tên)

Cấu tạo: (mạt) + (tư) + (tạp) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pascal (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Pascal (name)
  • Cihui Pascal (name)