帕氏試驗 mạt thị thí nghiệm Hán Việt: mạt thị thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 氏 (thị) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtmạt thị thí nghiệmCấu tạo帕 + 氏 + 試 + 驗 · mạt + thị + thí + nghiệm nghĩa thành phần: mạt + thị + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 帕氏試驗 àshì shìyàn n. Pap smear; Pap test