帕沙第納 pà shā dì nà · mạt sa đệ nạp Hán Việt: mạt sa đệ nạp · Pinyin: pà shā dì nà Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 沙 (sa) + 第 (đệ) + 納 (nạp)Pinyinpà shā dì nàHán Việtmạt sa đệ nạpCấu tạo帕 + 沙 + 第 + 納 · mạt + sa + đệ + nạp nghĩa thành phần: mạt + sa + đệ + nạp