帕特里克

pà tè lǐ kè mạt đặc lí khắc

Hán Việt: mạt đặc lí khắc · Pinyin: pà tè lǐ kè

Tổng quan

Patrick (tên)

Cấu tạo: (mạt) + (đặc) + (lí) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Patrick (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Patrick (name)
  • Cihui Patrick (name)