帕羅西汀 pà luó xī tīng · mạt la tây đinh Hán Việt: mạt la tây đinh · Pinyin: pà luó xī tīng Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 羅 (la) + 西 (tây) + 汀 (đinh)Pinyinpà luó xī tīngHán Việtmạt la tây đinhCấu tạo帕 + 羅 + 西 + 汀 · mạt + la + tây + đinh nghĩa thành phần: mạt + la + tây + đinh