帕西法爾 pà xī fǎ ěr · mạt tây pháp nhĩ Hán Việt: mạt tây pháp nhĩ · Pinyin: pà xī fǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 西 (tây) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinpà xī fǎ ěrHán Việtmạt tây pháp nhĩCấu tạo帕 + 西 + 法 + 爾 · mạt + tây + pháp + nhĩ nghĩa thành phần: mạt + tây + pháp + nhĩ