帕馬奎寧 mạt mã khuê ninh Hán Việt: mạt mã khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 馬 (mã) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việtmạt mã khuê ninhCấu tạo帕 + 馬 + 奎 + 寧 · mạt + mã + khuê + ninh nghĩa thành phần: mạt + mã + khuê + ninh Nghĩa EngCihui plasmoquine