帖耳俯首 tiē ěr fǔ shǒu · thiếp nhĩ phủ thủ Hán Việt: thiếp nhĩ phủ thủ · Pinyin: tiē ěr fǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 耳 (nhĩ) + 俯 (phủ) + 首 (thủ)Pinyintiē ěr fǔ shǒuHán Việtthiếp nhĩ phủ thủCấu tạo帖 + 耳 + 俯 + 首 · thiếp + nhĩ + phủ + thủ nghĩa thành phần: thiếp + nhĩ + phủ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象狗见了主人那样耷拉着耳朵,低着头。形容卑屈驯服的样子。