簾窺壁聽

lián kuī bì tìng liêm khuy bích thính

Hán Việt: liêm khuy bích thính · Pinyin: lián kuī bì tìng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (khuy) + (bích) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帘:布帘;窥:偷看;壁:墙壁;听:偷听。指窃听与偷看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓窃听与偷看。
  • Tân Hoa Tự Điển 帘布帘;窥偷看;壁墙壁;听偷听。指窃听与偷看。