帝制時代

đế chế thì đại

Hán Việt: đế chế thì đại

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (chế) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帝制時代 ìzhì shídài n. the imperial era