广场恐惧症

guǎng chǎng kǒng jù zhèngquảng tràng khủng cụ chứng

Hán Việt: quảng tràng khủng cụ chứng · Pinyin: guǎng chǎng kǒng jù zhèng

Tổng quan

chứng sợ khoảng rộng

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 場 (tràng) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng sợ khoảng rộng
  • Google Alex v6 chứng sợ quảng trường

Eng

  • Cihui agoraphobia

Đức

  • Handedict Platzangst

Từ liên quan

Gần nghĩa

广场恐怖症 · 广场恐惧 · 广场协议 · 广场恐怖