帝國議會 dìguó yìhuì · đế quốc nghị hội Hán Việt: đế quốc nghị hội · Pinyin: dìguó yìhuì Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 議 (nghị) + 會 (hội)Pinyindìguó yìhuìHán Việtđế quốc nghị hộiCấu tạo帝 + 國 + 議 + 會 · đế + quốc + nghị + hội nghĩa thành phần: đế + quốc + nghị + hội Nghĩa EngCihui Reichstag