帝國銀行 dì guó yín háng · đế quốc ngân hành Hán Việt: đế quốc ngân hành · Pinyin: dì guó yín háng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyindì guó yín hángHán Việtđế quốc ngân hànhCấu tạo帝 + 國 + 銀 + 行 · đế + quốc + ngân + hành nghĩa thành phần: đế + quốc + ngân + hành