帝女填海

dì nǚ tián hǎi đế nữ điền hải

Hán Việt: đế nữ điền hải · Pinyin: dì nǚ tián hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (nữ) + (điền) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「精衛填海」。見「精衛填海」條。01.清.吳嘉紀〈善哉行〉詩二首之二:「夸父逐日,帝女填海。雖罕成功,志願恆在!」<a name="冤禽銜石"> </a>