帝王剖腹 đế vương phẩu phúc Hán Việt: đế vương phẩu phúc Tổng quan (y học) thủ thuật mở tử cung Cấu tạo: 帝 (đế) + 王 (vương) + 剖 (phẩu) + 腹 (phúc)Hán Việtđế vương phẩu phúcCấu tạo帝 + 王 + 剖 + 腹 · đế + vương + phẩu + phúc nghĩa thành phần: đế + vương + phẩu + phúc Nghĩa ViệtCihui (y học) thủ thuật mở tử cung