帝輦之下 dì niǎn zhī xià · đế liễn chi hạ Hán Việt: đế liễn chi hạ · Pinyin: dì niǎn zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 輦 (liễn) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyindì niǎn zhī xiàHán Việtđế liễn chi hạCấu tạo帝 + 輦 + 之 + 下 · đế + liễn + chi + hạ nghĩa thành phần: đế + liễn + chi + hạ