帥師 suất sư Hán Việt: suất sư Tổng quan Cai quản binh đội Cấu tạo: 帅 (suất) + 师 (sư)Hán Việtsuất sưTừ loạiđộngCấu tạo帅 + 师 · suất + sư nghĩa thành phần: suất + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thống suấtVietPhrases thống suất cả cánh quân đi Từ liên quan Gần nghĩa帅哥 · 帅地 · 帅旗 · 帅气 · 帅的 · 师丈 · 师事 · 师从