帶減腰圍 dài jiǎn yāo wéi · đái giảm yêu vi Hán Việt: đái giảm yêu vi · Pinyin: dài jiǎn yāo wéi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 減 (giảm) + 腰 (yêu) + 圍 (vi)Pinyindài jiǎn yāo wéiHán Việtđái giảm yêu viCấu tạo帶 + 減 + 腰 + 圍 · đái + giảm + yêu + vi nghĩa thành phần: đái + giảm + yêu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常用以形容病愁瘦损。