帶動
đái động
Hán Việt: đái động · Pinyin: dài dòng
Tổng quan
thúc đẩy | tạo động lực | dẫn động
Nghĩa
Việt
- Cihui thúc đẩy | tạo động lực | dẫn động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帶領發動。如:「政治的安定,帶動經濟的發展。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过动力使有关部分相应地动起来:机车~货车;引导着前进;带头做并使别人跟着做:抓好典型,~全局|在校长的~下,参加义务植树的人越来越多。
Eng
- CC-CEDICT to spur; to provide impetus; to drive
- Cihui to spur; to provide impetus; to drive