帶厲山河

đái lệ san hà

Hán Việt: đái lệ san hà

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (lệ) + (san) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帶厲山河 àilìshānhé f.e. <hist.> May the land bestowed on you remain forever in your family!