帶呼吸聲的

đái hô hấp thanh đích

Hán Việt: đái hô hấp thanh đích

Tổng quan

nghe rõ cả tiếng thở

Cấu tạo: (đái) + (hô) + (hấp) + (thanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe rõ cả tiếng thở