帶底緣的 đái để duyến đích Hán Việt: đái để duyến đích Tổng quan có vành; viền vành Cấu tạo: 帶 (đái) + 底 (để) + 緣 (duyến) + 的 (đích)Hán Việtđái để duyến đíchCấu tạo帶 + 底 + 緣 + 的 · đái + để + duyến + đích nghĩa thành phần: đái + để + duyến + đích Nghĩa ViệtCihui có vành; viền vành