帶式松砂機 đái thức tùng sa ki Hán Việt: đái thức tùng sa ki Tổng quan (luyện kim) máy xới cát (đúc) Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 松 (tùng) + 砂 (sa) + 機 (ki)Hán Việtđái thức tùng sa kiCấu tạo帶 + 式 + 松 + 砂 + 機 · đái + thức + tùng + sa + ki nghĩa thành phần: đái + thức + tùng + sa + ki Nghĩa ViệtCihui (luyện kim) máy xới cát (đúc)