帶來不幸 đái lai bất hạnh Hán Việt: đái lai bất hạnh Tổng quan (thông tục) anh chàng số đen Cấu tạo: 帶 (đái) + 來 (lai) + 不 (bất) + 幸 (hạnh)Hán Việtđái lai bất hạnhCấu tạo帶 + 來 + 不 + 幸 · đái + lai + bất + hạnh nghĩa thành phần: đái + lai + bất + hạnh Nghĩa ViệtCihui (thông tục) anh chàng số đen