帶來好處 dài lái hǎo chu · đái lai hảo xử Hán Việt: đái lai hảo xử · Pinyin: dài lái hǎo chu Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 來 (lai) + 好 (hảo) + 處 (xử)Pinyindài lái hǎo chuHán Việtđái lai hảo xửCấu tạo帶 + 來 + 好 + 處 · đái + lai + hảo + xử nghĩa thành phần: đái + lai + hảo + xử